BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA TÂM SÀI GÒN

KHÁM TỔNG QUÁT

Khám tổng quát và tư vấn miễn phí

Dịch vụChi phíSố LượngBảo hành
TRÁM RĂNG
Răng sữa150.0001 RăngBH 06 Tháng
Răng Vĩnh Viễn
Xoang I200.0001 RăngBH 06 Tháng
Xoang II, III, V Che tủy (Ultrablend)250.0001 RăngBH 6 tháng
Trám thẩm mỹ răng cửa (Xoang IV)300.0001 RăngKhông bảo hành
Sealant phòng ngừa250.0001 RăngBH 06 Tháng
Verni Flour350.0002 hàm
Mão SSC900.0001 Răng
NHỔ RĂNG
Răng sữa lung layMiễn phí
Răng sữa chích tê120.0001 Răng
Răng vĩnh viễn200.000 - 800.0001 Răng
Răng khôn hàm trên600.000 - 1.200.0001 Răng
Răng khôn hàm dưới800.000 - 1.600.0001 Răng
Tiểu phẫu răng khôn hàm dưới2.500.0001 Răng
CẠO VÔI RĂNG
Cạo vôi180.000 - 250.0001 lần
Vôi răng nhiều180.0001 hàm / 1 lần
TẨY TRẮNG
Tại nhà1.000.0001 Liệu trình
Tại phòng khám1.400.0001 liệu trình
Tại nhà + Tại phòng khám2.200.000
NỘI NHA (ĐIỀU TRỊ TỦY) (Chưa bao gồm phí trám)
Răng sữa600.0001 Răng
Răng vĩnh viễn 1 chân900.0001 Răng
Nội nha lại răng vĩnh viễn 1 chân1.200.0001 Răng
Răng vĩnh viễn nhiều chân1.200.0001 Răng
Nội nha lại Răng Vĩnh Viễn nhiều chân1.800.0001 Răng
Nội nha tuỷ buồng1.200.0001 Răng
Cắt chóp1.600.0001 Răng
ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Lật vạt, làm sạch gốc răng (từ 1-2 răng)900.0001 Răng
Lật vạt 3 răng2.000.000
Lật vạt 1 phân hàm3.000.000
Nạo túi có gây tê300.0001 Răng
TIỂU PHẪU
Nẹp cố định răng chấn thương1.000.0001 Hàm
Chỉnh khớp cắn – Điểm chạm sớm phòng vỡ múi răng900.000
Kéo dài thân răng300.000
Phẫu thuật gọt xương ổ mặt ngoài500.000
PHỤC HÌNH SỨ THẨM MỸ
Sứ Mỹ, sườn Cr-Niken1.200.0001 RăngKhông BH
Sứ Mỹ, sườn Titan1.900.0001 RăngBH 03 năm
Sứ Ziconia (toàn sứ)3.900.0001 RăngBH 05 năm
Sứ Cercon (toàn sứ)4.900.0001 RăngBH 07 năm
Sứ Lava (toàn sứ)5.900.0001 RăngBH 07 năm
Toàn sứ đa lớp thẩm mỹ5.900.0001 RăngBH 07 năm
Veneer6.900.0001 RăngBH 03 năm
PHỤC HÌNH THÁO LẮP (Bảo hành 1 năm)
Răng nhựa VN250.0001 Răng
Răng nhựa Justy (Mỹ)350.0001 Răng
Răng Composite400.0001 Răng
Răng Excellent450.0001 Răng
Răng sứ900.0001 Răng
Hàm Biosoft1.500.0001 Hàm
Hàm khung kim loại1.200.0001 Hàm
Hàm khung Titanium2.200.0001 Hàm
Khung bộ-khung Attach Titanium2.200.0001 Hàm
Bộ Attachment2.400.0001 Bộ
Nền hàm (cho 1-3 răng)500.000
Tháo lắp móc dẻo300.0001 Móc
Lót lưới Đức1.200.000
Lót lưới Việt Nam600.000
Đệm hàm1.500.000
Vá hàm1.000.000
Thêm răngGiá răng x 2
CẤY KHÉP IMPLANT (chưa tính phí răng sứ phục hình)
Dentium Korea16.000.000
Osstem USA, MagiCore19.000.000
Mis21.000.000
Nobel Biocare28.000.000
Ghép xương + màng sinh học10.000.0001 đơn vị Implant
Nâng xoang hở10.000.000
CHỈNH NHA
Cơ bản35.000.000
Mắc cài sứ7.000.000
Transforce7.000.0001 Hàm
Twinlock10.000.0002 Hàm
Trainer3.000.000
Myobrace3.500.000
Bộ giữ khoảng1.200.000
Lip Trainer3.500.000
Chỉnh nha trẻ em khí cụ tháo lắp (dưới 6 tháng)7.000.000
Chỉnh nha trẻ em khí cụ tháo lắp (trên 6 tháng):9.000.000